draw out

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Kéo dài, làm lâu hơn: "draw out" có nghĩa làm cho một sự việc, quá trình hoặc khoảng thời gian kéo dài hơn dự kiến.
    • Rút ra, lấy ra (bằng lực hoặc cố gắng): Dùng để chỉ hành động lấy một vật ra khỏi nơi nào đó, thường với lực hoặc sự khó khăn.
    • Khơi gợi, làm cho ai đó nói chuyện: Khiến một người trở nên cởi mở, hòa đồng hoặc chia sẻ suy nghĩ, đặc biệt người nhút nhát.
    • Rút ra (kết luận, thông tin): Suy luận hoặc thu thập thông tin, dữ liệu từ một nguồn nào đó.
dụ sử dụng
  • Kéo dài:

    • The meeting was drawn out until midnight. (Cuộc họp đã bị kéo dài đến tận nửa đêm.)
    • She drew out her speech to fill the time. ( ấy đã kéo dài bài phát biểu của mình để lấp đầy thời gian.)
  • Rút ra, lấy ra:

    • The dentist drew out the bad tooth. (Nha sĩ đã nhổ chiếc răng sâu ra.)
    • He drew out a splinter from his finger with tweezers. (Anh ấy đã lấy một cái dằm ra khỏi ngón tay bằng nhíp.)
  • Khơi gợi:

    • The therapist drew out the shy girl by asking gentle questions. (Nhà trị liệu đã khơi gợi nhút nhát bằng cách hỏi những câu hỏi nhẹ nhàng.)
    • Can you draw her out? She is always so quiet. (Bạn có thể làm cho ấy nói chuyện không? ấy luôn rất im lặng.)
  • Rút ra (thông tin):

    • We drew out some interesting linguistic data from the native informant. (Chúng tôi đã rút ra một số dữ liệu ngôn ngữ thú vị từ người cung cấp thông tin bản địa.)
    • The detective drew out the truth from the suspect. (Thám tử đã khai thác sự thật từ nghi phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be drawn out": bị kéo dài, bị lấy ra.

    • The process was unnecessarily drawn out. (Quá trình này đã bị kéo dài một cách không cần thiết.)
  • "to draw out the meaning": suy ra ý nghĩa.

    • From his words, we drew out a hidden meaning. (Từ lời nói của anh ấy, chúng tôi đã suy ra một ý nghĩa ẩn giấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Draw (động từ): vẽ, kéo, rút.
  • Out (trạng từ): ra ngoài, hết, xong.
  • Draw-out (tính từ): kéo dài (thường dùng trong văn viết).
    • The draw-out negotiations exhausted everyone. (Các cuộc đàm phán kéo dài đã làm mọi người kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Prolong (kéo dài): (Chúng tôi đã kéo dài thời gian lưu trú.)
  • Extract (rút ra): (Nha sĩ đã nhổ răng.)
  • Elicit (khơi gợi): (Câu hỏi đã khơi gợi một phản hồi.)
  • Lengthen (làm dài ra): ( ấy đã kéo dài chuyến thăm thêm một ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Draw out of: rút ra khỏi (một nơi hoặc nguồn).

    • He drew the money out of his account. (Anh ấy đã rút tiền ra khỏi tài khoản của mình.)
  • Draw out from: lấy từ (một người hoặc vật).

    • The teacher drew out the answer from the student. (Giáo viên đã khơi gợi câu trả lời từ học sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • Draw out the long bow: phóng đại, nói quá.

    • He drew out the long bow when telling his fishing story. (Anh ấy đã phóng đại khi kể câu chuyện câu của mình.)
  • Draw out the poison: loại bỏ điều xấu, giải quyết vấn đề.

    • Talking openly helped draw out the poison of their argument. (Nói chuyện cởi mở đã giúp giải quyết mâu thuẫn của họ.)